parcelforce time slot: What Do PCIe Slot Colors Mean? | Techwalla. Thông tư 52/2023/TT-BGTVT. time slot, n. meanings, etymology and more | Oxford English Dictionary.
Bây giờ, thời gian block được cố định trong 12 giây và có một tên gọi khác (các khe thời gian – time slot). Hơn nữa, các time slot được nhóm ...
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary.